Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ác đảng
* dtừ|- evil faction; gang
* Từ tham khảo/words other:
-
đường gân
-
đường gân nhỏ
-
đường gân nổi hình chuỗi hạt
-
đường ghép
-
đường ghi âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ác đảng
* Từ tham khảo/words other:
- đường gân
- đường gân nhỏ
- đường gân nổi hình chuỗi hạt
- đường ghép
- đường ghi âm