Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ác giả ác báo
* tục ngữ|- sow the wind and reap the whirlwind; curses come home to roost
* Từ tham khảo/words other:
-
phu mỏ
-
phủ mờ
-
phủ một lớp màng
-
phủ một lớp vỏ ngoài
-
phủ một lượt đường cô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ác giả ác báo
* Từ tham khảo/words other:
- phu mỏ
- phủ mờ
- phủ một lớp màng
- phủ một lớp vỏ ngoài
- phủ một lượt đường cô