Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ai đó
- xem ai đấy? somebody; someone|= ai đó quên khoá cửa, thật là tiện! someone had conveniently forgotten to lock the door!
* Từ tham khảo/words other:
-
không gì sánh kịp
-
không giã
-
không gia đình
-
không gia hạn
-
không giả mạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ai đó
* Từ tham khảo/words other:
- không gì sánh kịp
- không giã
- không gia đình
- không gia hạn
- không giả mạo