Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăm bám
* dtừ|- sponging
* Từ tham khảo/words other:
-
nặng nề và vụng về
-
nặng nề vật chất
-
nâng nền nhà
-
nặng nghĩa
-
nặng nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăm bám
* Từ tham khảo/words other:
- nặng nề và vụng về
- nặng nề vật chất
- nâng nền nhà
- nặng nghĩa
- nặng nghiệp