Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẩm đồ
* dtừ|- drunkard
* Từ tham khảo/words other:
-
máy in la de
-
máy in ma trận điểm
-
máy in mặc định
-
máy in màu
-
máy in nối tiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẩm đồ
* Từ tham khảo/words other:
- máy in la de
- máy in ma trận điểm
- máy in mặc định
- máy in màu
- máy in nối tiếp