Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẩm độ
* dtừ|- humidity|= ẩm độ tương đối relative humidity
* Từ tham khảo/words other:
-
vật cùng đôi
-
vật cùng giống
-
vật cùng nguồn gốc
-
vật cứng rắn
-
vật cùng tên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẩm độ
* Từ tham khảo/words other:
- vật cùng đôi
- vật cùng giống
- vật cùng nguồn gốc
- vật cứng rắn
- vật cùng tên