Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ầm ì
- drawling sound, buzz|= máy bay ném bom ầm ì trên đầu bombers buzz overhead
* Từ tham khảo/words other:
-
đâm lộc
-
đám lửa lớn đốt giữa trời
-
đàm luận
-
đảm lược
-
đâm lười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ầm ì
* Từ tham khảo/words other:
- đâm lộc
- đám lửa lớn đốt giữa trời
- đàm luận
- đảm lược
- đâm lười