Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẩm liệu
- drinks, beverages
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc cực nhọc
-
công việc cực nhọc đều đều
-
công việc cuối cùng
-
công việc đan
-
công việc đánh máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẩm liệu
* Từ tham khảo/words other:
- công việc cực nhọc
- công việc cực nhọc đều đều
- công việc cuối cùng
- công việc đan
- công việc đánh máy