Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ậm oẹ
* ttừ|- menacing, threatening; menacingly, threateningly
* Từ tham khảo/words other:
-
việc tố tụng
-
việc tốt
-
việc tốt nhất
-
việc trả công
-
việc trách nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ậm oẹ
* Từ tham khảo/words other:
- việc tố tụng
- việc tốt
- việc tốt nhất
- việc trả công
- việc trách nhiệm