Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
âm sớm
* dtừ|- anticipation
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị phân cực
-
không bị phản đối
-
không bị phẫn uất
-
không bị phạt
-
không bị phát giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
âm sớm
* Từ tham khảo/words other:
- không bị phân cực
- không bị phản đối
- không bị phẫn uất
- không bị phạt
- không bị phát giác