Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
âm tính
- female nature; negative|= âm tính hiv hiv-negative
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn thủng xe bọc sắt
-
bán thuộc địa
-
ban thưởng
-
bàn thương lượng
-
ban thường trực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
âm tính
* Từ tham khảo/words other:
- bắn thủng xe bọc sắt
- bán thuộc địa
- ban thưởng
- bàn thương lượng
- ban thường trực