Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ấm tôn
- grandson of a high ranking mandarin
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể nguôi được
-
không thể nhắc lại
-
không thể nhận
-
không thể nhân nhượng nhau được
-
không thể nhận ra được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ấm tôn
* Từ tham khảo/words other:
- không thể nguôi được
- không thể nhắc lại
- không thể nhận
- không thể nhân nhượng nhau được
- không thể nhận ra được