Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn báo cô
- to lead a parasitic life; to be a dependant
* Từ tham khảo/words other:
-
khuẩn
-
khuẩn bách
-
khuẩn cầu
-
khuẩn cầu chùm
-
khuẩn cầu chuỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn báo cô
* Từ tham khảo/words other:
- khuẩn
- khuẩn bách
- khuẩn cầu
- khuẩn cầu chùm
- khuẩn cầu chuỗi