Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn cơm chay
- to eat/take a vegetarian meal; to eat vegetarian food
* Từ tham khảo/words other:
-
khung chì lắp kinh
-
khứng chịu
-
khung cưa
-
khung cửa
-
khung cửa kính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn cơm chay
* Từ tham khảo/words other:
- khung chì lắp kinh
- khứng chịu
- khung cưa
- khung cửa
- khung cửa kính