Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn ghém
* đtừ|- to feed on uncooked vegetables
* Từ tham khảo/words other:
-
tam giác quỷ
-
tam giác sắt
-
tam giác vàng
-
tam giác vuông
-
tâm giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn ghém
* Từ tham khảo/words other:
- tam giác quỷ
- tam giác sắt
- tam giác vàng
- tam giác vuông
- tâm giải