Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn gửi
- sponge on another, board|= ăn gửi nằm nhờ sponge on another
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận định
-
nhẫn đính hôn
-
nhận định lại
-
nhận định lần thứ hai
-
nhận định mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn gửi
* Từ tham khảo/words other:
- nhận định
- nhẫn đính hôn
- nhận định lại
- nhận định lần thứ hai
- nhận định mới