Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn hớt
- to profit by others' labour
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động uể oải
-
hành động vô kỷ luật
-
hành động vô liêm sỉ
-
hành động vô nhân đạo
-
hành động vô phạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn hớt
* Từ tham khảo/words other:
- hành động uể oải
- hành động vô kỷ luật
- hành động vô liêm sỉ
- hành động vô nhân đạo
- hành động vô phạt