Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn lộc
* đtừ|- to enjoy good fortune (happiness, honours or office); enjoy material advantages
* Từ tham khảo/words other:
-
tư gia
-
từ giã
-
tự già
-
tự gia đình sản xuất lấy
-
tứ giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn lộc
* Từ tham khảo/words other:
- tư gia
- từ giã
- tự già
- tự gia đình sản xuất lấy
- tứ giác