Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn lót dạ
- to have a light meal; to have a snack|- xem ăn sáng
* Từ tham khảo/words other:
-
năng nổ
-
nặng nợ
-
nắng nôi
-
nắng oi
-
năng phổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn lót dạ
* Từ tham khảo/words other:
- năng nổ
- nặng nợ
- nắng nôi
- nắng oi
- năng phổ