Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn lưng lửng
- to eat nearly one's fill; to have a snack
* Từ tham khảo/words other:
-
đun bếp
-
đun cách thủy
-
đụn cát
-
đùn cho ai phần việc khó nhất
-
dún dẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn lưng lửng
* Từ tham khảo/words other:
- đun bếp
- đun cách thủy
- đụn cát
- đùn cho ai phần việc khó nhất
- dún dẩy