Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
án lý
* dtừ|- court opinion, dictum
* Từ tham khảo/words other:
-
đi vòng
-
đi vòng để qui định ranh giới
-
đi vòng quanh
-
đi vòng quanh bằng đường biển
-
đi vun vút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
án lý
* Từ tham khảo/words other:
- đi vòng
- đi vòng để qui định ranh giới
- đi vòng quanh
- đi vòng quanh bằng đường biển
- đi vun vút