Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn mặc sang trọng
* dtừ|- bravery
* Từ tham khảo/words other:
-
cử chỉ lịch sự với phụ nữ
-
cử chỉ quá đáng
-
cử chỉ tao nhã
-
cử chỉ vô lễ
-
cử chỉ vụng về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn mặc sang trọng
* Từ tham khảo/words other:
- cử chỉ lịch sự với phụ nữ
- cử chỉ quá đáng
- cử chỉ tao nhã
- cử chỉ vô lễ
- cử chỉ vụng về