Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn mặc tồi tàn
- to dress badly
* Từ tham khảo/words other:
-
không nứng được
-
không nước gì
-
không nước mẹ gì
-
không nứt rạn
-
không ở đại học nào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn mặc tồi tàn
* Từ tham khảo/words other:
- không nứng được
- không nước gì
- không nước mẹ gì
- không nứt rạn
- không ở đại học nào