Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn rễ
- to root; to take root
* Từ tham khảo/words other:
-
giẵm bẹp
-
giám biên
-
giảm biên chế
-
giám binh
-
giấm bỗng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn rễ
* Từ tham khảo/words other:
- giẵm bẹp
- giám biên
- giảm biên chế
- giám binh
- giấm bỗng