Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn riêng
- to eat seperately
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa định vị rađiô
-
khoa đo đạc
-
khoa đỡ đẻ
-
khoa đo độ cao
-
khoa đo lường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn riêng
* Từ tham khảo/words other:
- khoa định vị rađiô
- khoa đo đạc
- khoa đỡ đẻ
- khoa đo độ cao
- khoa đo lường