Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn sâu
* dtừ|- bite, chronicity; * đtừ bite|* ngđtừ|- indurate|* nđtừ|- indurate|* ttừ|- inveterate, chronic, confirmed, engrained, ingrained, ingrain, rooted, deep-rooted
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy ngựa
-
nhảy ngựa gỗ
-
nhảy ngựa và dạy ngựa
-
nhảy ngược lên
-
nhay nhay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn sâu
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy ngựa
- nhảy ngựa gỗ
- nhảy ngựa và dạy ngựa
- nhảy ngược lên
- nhay nhay