Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn sung mặc sướng
- to live in clover/in luxury/on the fat of the land, to live like a lord, to live like fighting cocks; to live in regal splendour
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo chủ nghĩa công liên
-
người theo chủ nghĩa công thức
-
người theo chủ nghĩa dân tộc
-
người theo chủ nghĩa đế quốc
-
người theo chủ nghĩa đổi mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn sung mặc sướng
* Từ tham khảo/words other:
- người theo chủ nghĩa công liên
- người theo chủ nghĩa công thức
- người theo chủ nghĩa dân tộc
- người theo chủ nghĩa đế quốc
- người theo chủ nghĩa đổi mới