Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn thua đủ
- to oppose somebody to the finish; to offer a life-and-death resistance to somebody; to have a showdown with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
quãng cách giữa hai cột
-
quãng cách nhảy qua
-
quãng cách xa
-
quang cảnh
-
quảng canh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn thua đủ
* Từ tham khảo/words other:
- quãng cách giữa hai cột
- quãng cách nhảy qua
- quãng cách xa
- quang cảnh
- quảng canh