Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn thừa tự
- fall heir, inherit form (father ...)
* Từ tham khảo/words other:
-
môn nghiên cứu rêu
-
môn nghiên cứu về chính quyền đô thị
-
món ngô đậu
-
món ngọt cuối bữa
-
môn ngữ văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn thừa tự
* Từ tham khảo/words other:
- môn nghiên cứu rêu
- môn nghiên cứu về chính quyền đô thị
- món ngô đậu
- món ngọt cuối bữa
- môn ngữ văn