Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn trai sò
* ttừ|- ostreophagous
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý chất lượng toàn diện
-
quản lý cơ sở dữ liệu
-
quản lý định ngạch
-
quản lý giáo dục
-
quản lý giỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn trai sò
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý chất lượng toàn diện
- quản lý cơ sở dữ liệu
- quản lý định ngạch
- quản lý giáo dục
- quản lý giỏi