Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn trộm bẻ khóa
* dtừ|- burglary; * đtừ burglarize, burgle|* ttừ|- burglarious
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng bay được
-
khả năng bị
-
khả năng biết làm thế nào
-
khả năng cảm giác
-
khả năng cầm nắm được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn trộm bẻ khóa
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng bay được
- khả năng bị
- khả năng biết làm thế nào
- khả năng cảm giác
- khả năng cầm nắm được