Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn tục nói phét
- to talk through one's hat
* Từ tham khảo/words other:
-
bình diện
-
bình điện
-
bình điện phân
-
bình định
-
bình đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn tục nói phét
* Từ tham khảo/words other:
- bình diện
- bình điện
- bình điện phân
- bình định
- bình đồ