Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ân ưu
- be worried or concerned
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ thuật cắt dây thần kinh tạng
-
thủ thuật cắt ruột chay
-
thủ thuật cắt thai
-
thủ thuật cắt trĩ
-
thủ thuật chạy điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ân ưu
* Từ tham khảo/words other:
- thủ thuật cắt dây thần kinh tạng
- thủ thuật cắt ruột chay
- thủ thuật cắt thai
- thủ thuật cắt trĩ
- thủ thuật chạy điện