Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anđehyt
* dtừ|- aldehyde
* Từ tham khảo/words other:
-
một phần mười chín
-
một phần mười hai
-
một phần mười lăm
-
một phần mười sáu
-
một phần mười tám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anđehyt
* Từ tham khảo/words other:
- một phần mười chín
- một phần mười hai
- một phần mười lăm
- một phần mười sáu
- một phần mười tám