Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ắng
* đtừ|- to fall into silence|= căn phòng ắng đi a dead silence fell upon (over) the hall|= ắng tin to receive no news (of)
* Từ tham khảo/words other:
-
thần kinh thính giác
-
thần kinh thực vật
-
thần kinh toạ
-
thần kinh trung ương
-
thần kinh viêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ắng
* Từ tham khảo/words other:
- thần kinh thính giác
- thần kinh thực vật
- thần kinh toạ
- thần kinh trung ương
- thần kinh viêm