Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ánh bạc
- silver|= xanh ánh bạc silver blue
* Từ tham khảo/words other:
-
com-pa để kẻ trên gỗ
-
com-pa đo ngoài
-
com-pa vẽ elip
-
con
-
còn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ánh bạc
* Từ tham khảo/words other:
- com-pa để kẻ trên gỗ
- com-pa đo ngoài
- com-pa vẽ elip
- con
- còn