Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh thảo
* dtừ|- primrose, primula
* Từ tham khảo/words other:
-
biển chỉ đường
-
biên chú
-
biến chứng
-
biện chứng
-
biện chứng pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh thảo
* Từ tham khảo/words other:
- biển chỉ đường
- biên chú
- biến chứng
- biện chứng
- biện chứng pháp