Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh tú
* ttừ|- elegant and clever
* Từ tham khảo/words other:
-
nhám để mài
-
nhằm đem lại hòa bình
-
nhắm đích
-
nhắm đúng
-
nhầm đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh tú
* Từ tham khảo/words other:
- nhám để mài
- nhằm đem lại hòa bình
- nhắm đích
- nhắm đúng
- nhầm đường