Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh túc
- marijuana; poppy
* Từ tham khảo/words other:
-
không được giữ gìn
-
không được giữ trước
-
không được giúp đỡ
-
không được gọi
-
không được gợi lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh túc
* Từ tham khảo/words other:
- không được giữ gìn
- không được giữ trước
- không được giúp đỡ
- không được gọi
- không được gợi lại