Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anten khung
* dtừ|- loop-aerial
* Từ tham khảo/words other:
-
đại sứ và cán bộ nhân viên
-
dai sức
-
dai sức chịu đựng
-
đại suý
-
đại tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anten khung
* Từ tham khảo/words other:
- đại sứ và cán bộ nhân viên
- dai sức
- dai sức chịu đựng
- đại suý
- đại tá