Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áo bào vàng
* dtừ|- yellow jacket
* Từ tham khảo/words other:
-
vất vả cực nhọc
-
vặt vãnh
-
vạt váy
-
vắt vẻo
-
vất vơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áo bào vàng
* Từ tham khảo/words other:
- vất vả cực nhọc
- vặt vãnh
- vạt váy
- vắt vẻo
- vất vơ