Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áo đuôi én
* dtừ|- dress-coat|* thngữ|- claw-hammer coat
* Từ tham khảo/words other:
-
tam vô
-
tầm vóc
-
tầm vóc bè bè
-
tầm vóc bè bè chắc nịch
-
tầm vóc cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áo đuôi én
* Từ tham khảo/words other:
- tam vô
- tầm vóc
- tầm vóc bè bè
- tầm vóc bè bè chắc nịch
- tầm vóc cao