Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áo long bào
* dtừ|- imperial robe (with dragon design)
* Từ tham khảo/words other:
-
cây khô
-
cây khoai ma
-
cây khoai nước
-
cây khoai sọ
-
cày không bánh xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áo long bào
* Từ tham khảo/words other:
- cây khô
- cây khoai ma
- cây khoai nước
- cây khoai sọ
- cày không bánh xe