Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áo phao
- xem áo cứu đắm
* Từ tham khảo/words other:
-
lực lượng dự phòng
-
lực lượng dự trữ
-
lực lượng gìn giữ hòa bình liên hiệp quốc
-
lực lượng không quân yểm hộ
-
lực lượng lao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áo phao
* Từ tham khảo/words other:
- lực lượng dự phòng
- lực lượng dự trữ
- lực lượng gìn giữ hòa bình liên hiệp quốc
- lực lượng không quân yểm hộ
- lực lượng lao động