Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aoxơ
* dtừ|- ounce
* Từ tham khảo/words other:
-
không chịu phục tùng
-
không chịu sự kiềm thúc gò ép
-
không chịu theo
-
không chịu theo khuôn phép xã hội
-
không chịu thua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aoxơ
* Từ tham khảo/words other:
- không chịu phục tùng
- không chịu sự kiềm thúc gò ép
- không chịu theo
- không chịu theo khuôn phép xã hội
- không chịu thua