Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp lực động mạch
- blood pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
đường phân nước
-
đường phân thủy
-
đường pháp bao
-
đường phèn
-
đường phố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp lực động mạch
* Từ tham khảo/words other:
- đường phân nước
- đường phân thủy
- đường pháp bao
- đường phèn
- đường phố