Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp lực thấp
- low pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu nguyện cho khỏi
-
cầu nguyện hộ
-
câu nhấp
-
câu nhắp
-
càu nhàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp lực thấp
* Từ tham khảo/words other:
- cầu nguyện cho khỏi
- cầu nguyện hộ
- câu nhấp
- câu nhắp
- càu nhàu