Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp suất không đổi
- constant pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà ngữ âm học
-
nhà ngư học
-
nhà ngủ làm phúc
-
nhà ngụ ngôn
-
nhà ngữ pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp suất không đổi
* Từ tham khảo/words other:
- nhà ngữ âm học
- nhà ngư học
- nhà ngủ làm phúc
- nhà ngụ ngôn
- nhà ngữ pháp