Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp suất thuỷ lực
- hydraulic pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
mới nhận được
-
mồi nhân tạo
-
mới nhất
-
mồi nhen lửa
-
mới nhìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp suất thuỷ lực
* Từ tham khảo/words other:
- mới nhận được
- mồi nhân tạo
- mới nhất
- mồi nhen lửa
- mới nhìn