Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp suất tới hạn
- critical pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
mất tinh thần
-
mất tính vật chất
-
mát tít
-
mắt to
-
mắt to hơn bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp suất tới hạn
* Từ tham khảo/words other:
- mất tinh thần
- mất tính vật chất
- mát tít
- mắt to
- mắt to hơn bụng